phóng khoáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tinh thần tự do, không bị ràng buộc bởi những quy tắc, lề thói nhỏ nhặt: Chỉ tính cách, lối sống hoặc tư tưởng cởi mở, rộng rãi, không câu nệ vào tiểu tiết.
- Hào phóng, rộng lượng: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể chỉ sự rộng rãi về vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có lối sống rất phóng khoáng, không thích bị gò bó bởi những định kiến xã hội.
- Cô giáo chủ nhiệm rất phóng khoáng trong việc cho phép học sinh phát biểu ý kiến cá nhân.
- Phong cách kiến trúc phóng khoáng với những không gian mở, chan hòa với thiên nhiên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư tưởng phóng khoáng": chỉ một tư tưởng cởi mở, tiến bộ, dễ tiếp nhận cái mới.
- Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tư tưởng phóng khoáng, luôn ủng hộ những sáng kiến cải cách.
- "tính phóng khoáng": chỉ đặc tính rộng rãi, không chấp nhất trong tính cách.
- Sự tính phóng khoáng trong cách ứng xử của anh đã giúp giải quyết mâu thuẫn một cách êm đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Phóng túng (tính từ): có phần tự do quá mức, thiếu sự kiềm chế (thường mang sắc thái ít tích cực hơn "phóng khoáng").
- Lối sống phóng túng của chàng trai trẻ khiến gia đình lo lắng.
- Khoáng đạt (tính từ): rộng rãi, thoải mái, không bị bó buộc (gần nghĩa với "phóng khoáng").
- Tâm hồn khoáng đạt của người nghệ sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Cởi mở: sẵn sàng tiếp thu, chia sẻ.
- Rộng rãi: (về tư tưởng, cách đối đãi) không hẹp hòi, keo kiệt.
- Hào phóng: rộng lượng trong việc cho đi (vật chất hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Chật hẹp: (về tư tưởng) bảo thủ, khó tiếp nhận cái mới.
- Keo kiệt: bủn xỉn, nhỏ mọn về vật chất.
- Câu nệ: quá câu chấp, vụn vặt vào các quy tắc, lễ nghi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Lòng dạ phóng khoáng": chỉ tấm lòng rộng lượng, bao dung.
- Nhờ có lòng dạ phóng khoáng, bà đã tha thứ cho lỗi lầm của con cháu.
- "Phong độ phóng khoáng": chỉ phong thái, dáng vẻ ung dung, tự tại, không bị ràng buộc.
- Vị thiền sư hiện ra với một phong độ phóng khoáng đặc biệt.
- Không chịu những sự bó buộc vụn vặt: Tính tình phóng khoáng.